Anh - Việt
dài lâu
Tính từ
dài lâu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Kéo dài trong một thời gian dài.
持续很长时间的。
Kéo dài trong một thời gian dài.
Ví dụ
他们希望拥有一段长久的友谊。【】Họ mong có một tình bạn dài lâu.
她想建立一段长久的关系。【】Cô ấy muốn xây dựng một mối quan hệ dài lâu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài lâu (Adjective)
Danh từ + dài lâu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
长期益处 lợi ích dài lâu | 经常锻炼对健康有长期益处。 Việc tập thể dục đều đặn mang lại lợi ích dài lâu cho sức khỏe. |
持久的影响 ảnh hưởng dài lâu | 这部电影对观众产生了持久的影响。 Bộ phim đã tạo ra ảnh hưởng dài lâu đối với khán giả. |
长期解决方案 giải pháp dài lâu | 这座城市需要一个解决交通拥堵的长期方案。 Thành phố cần một giải pháp dài lâu cho tình trạng tắc nghẽn giao thông. |
长久的关系 mối quan hệ dài lâu | 信任是长久关系的基础。 Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ dài lâu. |
持久的记忆 ký ức dài lâu | 那次旅行给我留下了持久的记忆。 Chuyến đi đó để lại cho tôi một ký ức dài lâu. |