Anh - Việt
dài lời
Động từ
dài lời (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói quá nhiều hoặc quá dài, thường có nhiều điều không cần thiết.
说话太多、太长,常有不必要的内容。
Nói quá nhiều hoặc quá dài, thường có nhiều điều không cần thiết.
Ví dụ
他说个不停,大家都失去耐心了。【】Anh ấy dài lời quá nên ai cũng mất kiên nhẫn.
别长篇大论,只说重要的事。【】Đừng dài lời, hãy nói điều quan trọng thôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài lời (Verb)
Trạng từ + dài lờiTừ đi kèm + dài lờidài lời + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一直没完没了地说 cứ dài lời mãi | 他一直没完没了地说些不相关的事。 Ông ấy cứ dài lời mãi về những chuyện không liên quan. |