Anh - Việt
dài nhằng
Tính từ
dài nhằng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dài quá mức, kéo lê thê và gây cảm giác chán hoặc khó chịu.
过分长而拖沓,令人厌烦。
Dài quá mức, kéo lê thê và gây cảm giác chán hoặc khó chịu.
Ví dụ
演讲又长又拖沓,大家都无法集中注意力。【】Bài phát biểu dài nhằng nên ai cũng mất tập trung.
会议拖得很长,因为他们一直重复同一个观点。【】Cuộc họp dài nhằng vì họ cứ lặp lại cùng một ý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài nhằng (Adjective)
Danh từ + dài nhằng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冗长的演讲 bài phát biểu dài nhằng | 冗长的演讲让许多人无法集中注意力。 Bài phát biểu dài nhằng khiến nhiều người mất tập trung. |
拖得很长的会议 cuộc họp dài nhằng | 我们刚结束了一场拖得很长的会议。 Chúng tôi vừa kết thúc một cuộc họp dài nhằng. |
冗长的故事 câu chuyện dài nhằng | 他讲了一个冗长的故事,却没有说到重点。 Anh ấy kể một câu chuyện dài nhằng mà không đi vào vấn đề chính. |
过长的文章 bài viết dài nhằng | 编辑缩短了这篇过长的文章。 Biên tập viên đã rút gọn bài viết dài nhằng này. |