Anh - Việt

Bản dịch của từ Dãi rớt trong tiếng Trung

dãi rớt

Danh từ

dãi rớt (Danh từ)

Nghĩa 01 · nước dãi chảy ra bẩn thỉu

流口水

nước dãi chảy ra bẩn thỉu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh