Anh - Việt

Bản dịch của từ Dải rút trong tiếng Trung

dải rút

Danh từ

dải rút (Danh từ)

Nghĩa 01 · dây luồn vào cạp để buộc quần hoặc váy

抽绳

dây luồn vào cạp để buộc quần hoặc váy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh