Anh - Việt

Bản dịch của từ Dái tai trong tiếng Trung

dái tai

Danh từ

dái tai (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần thịt mềm ở dưới cùng của tai.

耳朵最下方柔软的部分。

Phần thịt mềm ở dưới cùng của tai.

Ví dụ
她在耳垂上戴耳环。【】Cô ấy đeo hoa tai ở dái tai.
这个婴儿的耳垂很小。【】Em bé có dái tai rất nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dái tai (Noun)

Danh từ + dái taidái tai + Tính từdái tai + Từ đi kèmĐộng từ + dái tai
Kết hợp từ của dái tai
Collocation
Ví dụ

耳垂上的耳环

khuyên ở dái tai

她在左耳垂上戴了一只耳环。

Cô ấy đeo một chiếc khuyên ở dái tai trái.