Anh - Việt
dài thòng
Tính từ
dài thòng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quá dài, thừa ra và rủ xuống trông không đẹp.
长得超过需要,垂下来显得多余。
Quá dài, thừa ra và rủ xuống trông không đẹp.
Ví dụ
这件衬衫太长了,穿起来很奇怪。【】Cái áo sơ mi này dài thòng, mặc vào trông rất lạ.
她的裙子太长了,拖在地上。【】Chiếc váy của cô ấy dài thòng, kéo lê trên sàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài thòng (Adjective)
Danh từ + dài thòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冗长的演讲 bài phát biểu dài thòng | 冗长的演讲让整个礼堂的人都累了。 Bài phát biểu dài thòng khiến cả hội trường mệt mỏi. |
悬垂的电线 dây điện dài thòng | 墙上悬垂的电线很危险。 Dây điện dài thòng trên tường rất nguy hiểm. |
下垂的树枝 cành cây dài thòng | 下垂的树枝遮住了小路。 Những cành cây dài thòng xuống che kín lối đi. |
过长的袖子 tay áo dài thòng | 这件毛衣袖子过长,看起来很邋遢。 Chiếc áo len này có tay áo dài thòng nên trông rất luộm thuộm. |