Anh - Việt
dài thườn thượt
Tính từ
dài thườn thượt (Tính từ)
Nghĩa 01 · như dài thượt [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
非常长的
như dài thượt [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dài thườn thượt
非常长的
như dài thượt [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa