Anh - Việt
dài thưỡn
Tính từ
dài thưỡn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có khuôn mặt dài quá mức, trông thô và không cân đối.
脸长得过分,显得粗笨而不协调。
Có khuôn mặt dài quá mức, trông thô và không cân đối.
Ví dụ
他的脸长得过分,看着有点粗笨。【】Mặt anh ấy dài thưỡn, nhìn hơi thô.
他的脸型过长,显得不太协调。【】Anh ta có gương mặt dài thưỡn, trông không cân đối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài thưỡn (Adjective)
Danh từ + dài thưỡn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一张又长又难看的脸 mặt dài thưỡn | 他长着一张又长又难看的脸。 Anh ấy có một khuôn mặt dài thưỡn. |
一张过长的脸 khuôn mặt dài thưỡn | 他那张过长的脸让他看起来不太协调。 Khuôn mặt dài thưỡn khiến anh ấy trông kém cân đối. |
一张拉得过长的脸 gương mặt dài thưỡn | 画中的人物有一张拉得过长的脸。 Nhân vật trong tranh có gương mặt dài thưỡn. |
一张长得奇怪的脸 cái mặt dài thưỡn | 那个男孩长着一张奇怪的长脸和一个尖下巴。 Cậu bé có cái mặt dài thưỡn và cái cằm nhọn. |