Anh - Việt
dài thượt
Tính từ
dài thượt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Dài hơn nhiều so với bình thường, thường trông lỏng lẻo hoặc không gọn.
长得多,通常显得松散或不整齐。
Dài hơn nhiều so với bình thường, thường trông lỏng lẻo hoặc không gọn.
Ví dụ
她的头发长得很长,垂到后背。【】Tóc cô ấy dài thượt đến tận lưng.
男孩穿着一件过长的衬衫,快到膝盖了。【】Cậu bé mặc chiếc áo dài thượt, chạm gần đầu gối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dài thượt (Adjective)
Danh từ + dài thượt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
长长拖地的连衣裙 váy dài thượt | 新娘穿着一条长长拖地的婚纱。 Cô dâu mặc một chiếc váy dài thượt. |
过长的文章 bài viết dài thượt | 编辑要求作者缩短这篇过长的文章。 Biên tập viên đã yêu cầu tác giả rút ngắn bài viết dài thượt này. |