dải
dải (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật dài, hẹp, thường bằng vải, giấy hoặc chất liệu mềm, dùng để buộc, quấn hoặc trang trí.
细长的带状物,常用于捆绑、缠绕或装饰。
Vật dài, hẹp, thường bằng vải, giấy hoặc chất liệu mềm, dùng để buộc, quấn hoặc trang trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khoảng hoặc vùng dài và hẹp, thường nói về đất, nước, mây hoặc cảnh vật.
狭长的一片地区、水域或带状景物。
Khoảng hoặc vùng dài và hẹp, thường nói về đất, nước, mây hoặc cảnh vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Khoảng liên tục nằm trong các giới hạn nhất định, thường nói về màu sắc, âm thanh hoặc tần số.
限定范围内连续的一段,常指颜色、声音或频率。
Khoảng liên tục nằm trong các giới hạn nhất định, thường nói về màu sắc, âm thanh hoặc tần số.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dải (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
频段 dải tần số | 这台设备在特定频段内工作。 Thiết bị này hoạt động trong một dải tần số nhất định. |
布条 dải vải | 他用一条布条包扎伤口。 Anh ấy dùng một dải vải để băng vết thương. |
一条胶带 dải băng dính | 她在盒子顶部贴了一条胶带。 Cô ấy dán một dải băng dính lên miệng hộp. |
云带 dải mây | 远处出现了一条乌云带。 Một dải mây đen xuất hiện ở phía xa. |
丝带 dải ruy băng | 她在礼品盒上系了一条红色丝带。 Cô ấy buộc một dải ruy băng đỏ lên hộp quà. |