Dải
Danh từ

Dải (Danh từ)
01
Vật có hình dài và hẹp khổ, bằng hàng dệt, thường dùng để buộc, thắt
带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoảng đất hay nước trong thiên nhiên dài, nhưng hẹp
狭长的区域
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Như băng
条带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
