Anh - Việt
dăm ba
Từ hạn định
dăm ba (Từ hạn định)
Nghĩa 01 · Chỉ số lượng ít, thường khoảng ba đến năm, không cần chính xác.
表示数量不多,通常指三到五个左右,不必精确。
Chỉ số lượng ít, thường khoảng ba đến năm, không cần chính xác.
Ví dụ
外面有几个人在等公交车。【】Dăm ba người đang chờ xe buýt ở ngoài đường.
我只买了几样必需品。【】Tôi chỉ mua dăm ba món đồ cần thiết thôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dăm ba (Determiner)
dăm ba + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
几件琐事 dăm ba việc lặt vặt | 我走之前还有几件琐事要做。 Tôi còn phải làm dăm ba việc lặt vặt trước khi đi. |
几天 dăm ba ngày | 我过几天会回来。 Tôi sẽ quay lại sau dăm ba ngày. |
几个人 dăm ba người | 只有几个人来开会。 Chỉ có dăm ba người đến buổi họp. |
几本书 dăm ba cuốn sách | 桌上有几本书。 Trên bàn có dăm ba cuốn sách. |
几个问题 dăm ba câu hỏi | 她问了我几个问题。 Cô ấy hỏi tôi dăm ba câu hỏi. |