ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Đám bạc trong tiếng Trung
Đám bạc
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Đám bạc
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bọn người ngồi đánh bạc
一群赌博的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
赌徒
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý