Anh - Việt
dặm băng
Danh từ
dặm băng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Quãng đường băng giá, thường dùng trong văn chương cổ để gợi cảnh đi xa lạnh lẽo.
冰封的道路,常用于古典文学中描写寒冷的远行。
Quãng đường băng giá, thường dùng trong văn chương cổ để gợi cảnh đi xa lạnh lẽo.
Ví dụ
旅人默默走过冰封的道路。【】Người lữ khách lặng lẽ đi qua dặm băng.
古诗常写冰封的道路和风雪。【】Thơ xưa thường nhắc dặm băng và gió tuyết.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dặm băng (Noun)
Động từ + dặm băng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
穿越冰封的道路 vượt dặm băng | 旅人穿越冰封的道路回到故乡。 Người lữ khách vượt dặm băng để trở về quê nhà. |
走过冰封的道路 đi qua dặm băng | 他在黑暗中默默走过冰封的道路。 Ông lặng lẽ đi qua dặm băng trong đêm tối. |