Anh - Việt
dăm bảy
Từ hạn định
dăm bảy (Từ hạn định)
Nghĩa 01 · Chỉ số lượng ít, ước chừng khoảng năm đến bảy.
表示数量不多,大约五到七个。
Chỉ số lượng ít, ước chừng khoảng năm đến bảy.
Ví dụ
他只邀请了几个亲密的朋友。【】Anh ấy chỉ mời dăm bảy người bạn thân.
我需要五六分钟准备。【】Tôi cần dăm bảy phút để chuẩn bị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dăm bảy (Determiner)
Trạng từ + dăm bảydăm bảy + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
只有几个人 chỉ dăm bảy người | 只有几个人知道这个秘密。 Chỉ dăm bảy người biết bí mật này. |