ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đấm bốc
Vận động hoặc thi đấu bằng cách dùng nắm đấm tấn công đối phương theo luật quy định (trong thể thao)
拳击
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa