Anh - Việt
đắm chìm
Động từ
đắm chìm (Động từ)
Nghĩa 01 · Tập trung hoàn toàn vào một việc, suy nghĩ hoặc cảm xúc đến mức gần như quên mọi thứ xung quanh.
全神贯注于某事、想法或情绪,几乎忘记周围的一切。
Tập trung hoàn toàn vào một việc, suy nghĩ hoặc cảm xúc đến mức gần như quên mọi thứ xung quanh.
Ví dụ
兰整个下午都沉浸在小说中。【】Lan đắm chìm trong cuốn tiểu thuyết suốt cả buổi chiều.
他专心工作,连吃饭时间都忘了。【】Anh ấy đắm chìm trong công việc và quên cả giờ ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị chìm hoặc bị nước bao phủ hoàn toàn, thường dùng trong văn viết hoặc để gợi hình ảnh.
沉没在水中或完全被水淹没,常用于书面语或形象表达。
Bị chìm hoặc bị nước bao phủ hoàn toàn, thường dùng trong văn viết hoặc để gợi hình ảnh.
Ví dụ
大坝建成后,老村庄被淹没在湖底。【】Ngôi làng cũ đắm chìm dưới lòng hồ sau khi đập được xây.
那艘船沉入了冰冷而黑暗的水中。【】Con tàu đắm chìm dưới làn nước lạnh và tối.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đắm chìm (Verb)
Danh từ + đắm chìmđắm chìm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
船沉入水下 con tàu đắm chìm | 这艘船撞上暗礁后沉入水下。 Con tàu đắm chìm sau khi va vào đá ngầm. |