Đậm đà
Tính từ

Đậm đà (Tính từ)
01
Có vị đậm và thơm, ngon
味道浓郁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc và bền lâu
深厚的感情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú
浓郁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
[vóc người] đậm [nói khái quát]
健壮的,结实的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
