Anh - Việt
đậm đà
Tính từ
đậm đà (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vị hoặc mùi thơm ngon, rõ và đậm, thường dùng cho món ăn, đồ uống.
味道或香味浓郁可口。
Có vị hoặc mùi thơm ngon, rõ và đậm, thường dùng cho món ăn, đồ uống.
Ví dụ
这汤底味道浓郁,但不会太咸。【】Nước dùng này đậm đà mà không quá mặn.
越南咖啡的味道很浓郁。【】Cà phê Việt Nam có vị đậm đà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sâu sắc, nồng hậu và gắn bó, thường nói về tình cảm hoặc tình nghĩa.
感情深厚而真挚。
Sâu sắc, nồng hậu và gắn bó, thường nói về tình cảm hoặc tình nghĩa.
Ví dụ
两家人之间感情深厚。【】Hai gia đình có tình cảm đậm đà với nhau.
这顿饭充满了温暖的情谊,让我一直难忘。【】Bữa cơm đậm đà tình nghĩa khiến tôi nhớ mãi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thể hiện rõ nét những đặc trưng riêng, thường nói về phong vị, không khí hoặc bản sắc văn hóa.
特色鲜明,韵味浓厚。
Thể hiện rõ nét những đặc trưng riêng, thường nói về phong vị, không khí hoặc bản sắc văn hóa.
Ví dụ
这里的节日气氛浓厚,很有传统特色。【】Không khí lễ hội ở đây rất đậm đà, đậm chất truyền thống.
这部电影很有浓郁的越南风味。【】Bộ phim có phong vị Việt Nam đậm đà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đậm đà (Adjective)
Danh từ + đậm đàđậm đà + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
风味十足的菜肴 món ăn đậm đà | 这家餐厅的菜肴风味十足,很合越南人的口味。 Nhà hàng này phục vụ các món ăn đậm đà, hợp khẩu vị người Việt. |