Anh - Việt
dấm dẩn
Tính từ
dấm dẩn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngớ ngẩn, lẩn thẩn như người không tỉnh táo.
糊涂而可笑,像不太清醒。
Ngớ ngẩn, lẩn thẩn như người không tỉnh táo.
Ví dụ
他有时会说些傻里傻气的话。【】Ông ấy đôi khi nói những câu dấm dẩn.
别做这种愚蠢的事。【】Đừng có những hành động dấm dẩn như thế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dấm dẩn (Adjective)
Danh từ + dấm dẩnTính từ + dấm dẩnĐộng từ + dấm dẩn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
傻乎乎的表情 vẻ mặt dấm dẩn | 她用傻乎乎的表情看着我。 Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt dấm dẩn. |