ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dâm dấp trong tiếng Trung
Dâm dấp
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dâm dấp
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Ở trạng thái hơi thấm ướt
稍微湿润
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
湿
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý