Anh - Việt
dầm dề
Tính từ
dầm dề (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thấm rất nhiều nước, ướt khắp cả.
被水浸透,湿透了。
Thấm rất nhiều nước, ướt khắp cả.
Ví dụ
雨衣破了,所以我的衣服都湿透了。【】Áo mưa bị rách nên quần áo tôi ướt dầm dề.
那只狗跑回家时,毛湿淋淋的。【】Con chó chạy về nhà với bộ lông dầm dề nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kéo dài liên tục, mãi không dứt, thường nói về mưa.
持续不断,很久没有停止。
Kéo dài liên tục, mãi không dứt, thường nói về mưa.
Ví dụ
连下三天的大雨淹了学校操场。【】Mưa dầm dề suốt ba ngày làm sân trường ngập nước.
连绵不断的雨让衣服很久都干不了。【】Những ngày mưa dầm dề khiến quần áo lâu khô.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dầm dề (Adjective)
Danh từ + dầm dềTính từ + dầm dềdầm dề + Danh từdầm dề + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
泪流满面 nước mắt dầm dề | 她静静地坐着,泪流满面。 Cô ấy ngồi im, nước mắt dầm dề. |