Anh - Việt
dầm dìa
Tính từ
dầm dìa (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ướt sũng vì nước, mưa, mồ hôi hoặc nước mắt.
湿透的,浸湿的。
Ướt sũng vì nước, mưa, mồ hôi hoặc nước mắt.
Ví dụ
男孩冒雨回家,衣服都湿透了。【】Cậu bé về nhà với quần áo dầm dìa vì mưa.
跑步后,他的衬衫被汗水浸湿了。【】Sau khi chạy bộ, áo anh ấy dầm dìa mồ hôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dầm dìa (Adjective)
Trạng từ + dầm dìadầm dìa + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
湿透的 ướt dầm dìa | 下雨后,我全身都湿透了。 Sau cơn mưa, cả người tôi ướt dầm dìa. |