Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấm dứt trong tiếng Trung

dấm dứt

Tính từĐộng từ

dấm dứt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ cơn đau âm ỉ, kéo dài và không dứt hẳn.

隐隐作痛的;持续不断的

Chỉ cơn đau âm ỉ, kéo dài và không dứt hẳn.

Ví dụ
持续不断的胃痛让我整晚睡不着。【】Cơn đau bụng dấm dứt khiến tôi không ngủ được.
腿上的伤口这几天一直隐隐作痛。【】Vết thương ở chân vẫn dấm dứt mấy ngày nay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dấm dứt (Adjective)

dấm dứt + Danh từ
Kết hợp từ của dấm dứt
Collocation
Ví dụ

久咳不愈

cơn ho dấm dứt

她这几周一直咳个不停。

Cô ấy bị cơn ho dấm dứt suốt mấy tuần nay.

隐隐作痛

cơn đau dấm dứt

从早上到现在,我的肩膀一直隐隐作痛。

Từ sáng đến giờ tôi vẫn bị cơn đau dấm dứt ở vai.

挥之不去的疑虑

nỗi nghi ngờ dấm dứt

虽然已经得到解释,他心里仍有一种挥之不去的疑虑。

Dù đã được giải thích, anh ấy vẫn có nỗi nghi ngờ dấm dứt.

dấm dứt (Động từ)

Nghĩa 01 · Khóc nhỏ, thút thít kéo dài, không dứt.

低声抽泣,断断续续地哭

Khóc nhỏ, thút thít kéo dài, không dứt.

Ví dụ
孩子因为发烧整夜抽泣。【】Đứa bé dấm dứt khóc suốt đêm vì bị sốt.
她独自坐在房间里,低声抽泣。【】Cô ấy ngồi trong phòng và khóc dấm dứt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dấm dứt (Verb)

dấm dứt + Trạng từdấm dứt + Từ đi kèmĐộng từ + dấm dứt
Kết hợp từ của dấm dứt
Collocation
Ví dụ

默默流泪

dấm dứt trong im lặng

她默默地坐在窗边流泪。

Bà ngồi dấm dứt trong im lặng bên cửa sổ.

Video ngữ cảnh