ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đậm hơn
Thể hiện mức độ hoặc cường độ nhiều hơn về màu sắc, vị, hay mùi của một sự vật so với một cái khác hoặc một mức chuẩn nào đó.
用来表达某物在颜色、味道或气味上相较于另外一个物体或某一标准更为浓烈或明显的程度或强度。
Từ tiếng Trung gần nghĩa