Anh - Việt

Bản dịch của từ Dặm hồng trong tiếng Trung

dặm hồng

Danh từ

dặm hồng (Danh từ)

Nghĩa 01 · đường đầy bụi hồng

粉红色的尘土路

đường đầy bụi hồng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa