Đầm liền thân
Danh từCụm từ

Đầm liền thân (Danh từ)
01
Áo hoặc váy không rời từng phần mà là một khối, bao phủ phần thân từ vai tới eo hoặc xuống dưới.
连身裙或连衣服,是一件式的服装,从肩部覆盖到腰部或更下方,不分开。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đầm liền thân (Cụm từ)
01
Trang phục liền khối, dài đến khoảng đầu gối hoặc hơn, dành cho nữ giới.
女性穿着的一件式连衣裙,长度大约到膝盖或更长。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
