Anh - Việt

Bản dịch của từ Dặm ngàn trong tiếng Trung

dặm ngàn

Danh từ

dặm ngàn (Danh từ)

Nghĩa 01 · đường đi qua rừng, qua núi

穿越森林和山脉的小路

đường đi qua rừng, qua núi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa