Anh - Việt
dặm nghìn
Danh từ
dặm nghìn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khoảng đường rất xa, thường dùng trong văn chương.
指非常遥远的路程,常用于文学语言。
Khoảng đường rất xa, thường dùng trong văn chương.
Ví dụ
远行的人在千里之外,家里的人仍盼着消息。【】Người đi dặm nghìn, người ở nhà vẫn mong tin.
遥远的距离没有让他们忘记约定。【】Dặm nghìn cách trở không làm họ quên lời hẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dặm nghìn (Noun)
Danh từ + dặm nghìndặm nghìn + Tính từĐộng từ + dặm nghìn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
千里江山 non nước dặm nghìn | 旅人走过千里江山。 Người lữ khách đi qua non nước dặm nghìn. |