Anh - Việt
đảm nhận
Động từ
đảm nhận (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận làm và chịu trách nhiệm về một công việc, nhiệm vụ hoặc vai trò.
接受并负责某项工作、任务或角色。
Nhận làm và chịu trách nhiệm về một công việc, nhiệm vụ hoặc vai trò.
Ví dụ
兰负责组织这次会议。【】Chị Lan đảm nhận việc tổ chức buổi họp.
他担任组长一职。【】Anh ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đảm nhận (Verb)
đảm nhận + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
承担任务 đảm nhận nhiệm vụ | 他承担了组织这次活动的任务。 Anh ấy đảm nhận nhiệm vụ tổ chức sự kiện. |
承担责任 đảm nhận trách nhiệm | 经理必须为这个决定承担责任。 Người quản lý phải đảm nhận trách nhiệm về quyết định này. |
担任主角 đảm nhận vai chính | 她在这部新电影中担任主角。 Cô ấy đảm nhận vai chính trong bộ phim mới. |
承担工作 đảm nhận công việc | 毕业后,她在一家商店承担管理工作。 Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đảm nhận công việc quản lý tại một cửa hàng. |
担任职务 đảm nhận chức vụ | 他将于下个月担任董事一职。 Ông ấy sẽ đảm nhận chức vụ giám đốc vào tháng tới. |