Anh - Việt

Bản dịch của từ Đâm sầm trong tiếng Trung

đâm sầm

Động từ

đâm sầm (Động từ)

Nghĩa 01 · lao nhanh vào, gây ra va chạm mạnh đột ngột

猛撞

lao nhanh vào, gây ra va chạm mạnh đột ngột

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh