Bản dịch của từ Đầm sen trong tiếng Trung

Đầm sen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đầm sen (Danh từ)

01

Vùng nước rộng, thường là hồ hoặc ao, nơi trồng nhiều cây sen; nơi sen mọc phủ kín mặt nước.

荷花池

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.