Anh - Việt

Bản dịch của từ Đâm trong tiếng Trung

đâm

Động từ

đâm (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng vật nhọn chọc mạnh vào người hoặc vật, làm bị thương hoặc thủng.

用尖锐物刺伤或刺穿人或物。

Dùng vật nhọn chọc mạnh vào người hoặc vật, làm bị thương hoặc thủng.

Ví dụ
小偷刺伤保安后逃跑了。【】Tên trộm đâm người bảo vệ rồi bỏ chạy.
一根尖刺扎破了我的自行车轮胎。【】Gai nhọn đâm thủng lốp xe của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Lao hoặc di chuyển mạnh tới, va vào người hoặc vật khác.

猛冲并撞上人或物。

Lao hoặc di chuyển mạnh tới, va vào người hoặc vật khác.

Ví dụ
因为路太滑,汽车撞上了路灯杆。【】Chiếc xe đâm vào cột đèn vì đường quá trơn.
公牛猛撞木栅栏。【】Con bò đực đâm vào hàng rào gỗ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Giã hoặc nghiền nguyên liệu bằng chày trong cối.

用杵在臼中捣碎食材或药材。

Giã hoặc nghiền nguyên liệu bằng chày trong cối.

Ví dụ
妈妈捣蒜和辣椒做蘸酱。【】Mẹ đâm tỏi với ớt để làm nước chấm.
他在石臼里捣碎草药。【】Ông ấy đâm thuốc trong cối đá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bắt đầu mọc ra từ cây, thường là chồi, lá hoặc rễ.

植物开始长出新芽、叶或根。

Bắt đầu mọc ra từ cây, thường là chồi, lá hoặc rễ.

Ví dụ
雨后,芒果树开始发芽。【】Cây xoài bắt đầu đâm chồi sau cơn mưa.
几根玫瑰枝正在抽出新芽。【】Mấy cành hoa hồng đang đâm chồi non.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Nhô hoặc chìa ra theo một hướng nào đó.

向外伸出或突出。

Nhô hoặc chìa ra theo một hướng nào đó.

Ví dụ
一块岩石伸到河中央。【】Một mỏm đá đâm ra giữa dòng sông.
树枝从邻居家的栅栏里伸出来。【】Cành cây đâm qua hàng rào nhà hàng xóm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đâm (Verb)

Danh từ + đâmđâm + Danh từđâm + Giới từđâm + Trạng từđâm + Động từ
Kết hợp từ của đâm
Collocation
Ví dụ

树发芽

cây đâm chồi

雨后,这棵树长出了新芽。

Sau cơn mưa, cây đâm chồi non.

尖端突出

mũi nhọn đâm ra

一个尖端从墙里突出来。

Một mũi nhọn đâm ra khỏi bức tường.

Video ngữ cảnh