Đâm
Động từ

Đâm (Động từ)
01
Làm cho bị thủng, bị tổn thương bằng vật có mũi nhọn
刺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giã
捣碎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Di chuyển thẳng đến làm cho chạm mạnh vào
刺入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nói xen vào, cắt ngang lời người khác, thường với ý ngược lại
插嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Nhô ra
突出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Nảy ra, phát triển từ trong cơ thể thực vật
发芽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
07
Sinh ra, chuyển sang trạng thái khác, thường là xấu đi
转变为更糟的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
