Anh - Việt

Bản dịch của từ Dậm trong tiếng Trung

dậm

Danh từĐộng từ

dậm (Danh từ)

dậm (Động từ)

Nghĩa 01 · Giẫm mạnh chân xuống đất, thường để bày tỏ bực tức hoặc tạo tiếng động.

用力跺脚,常表示生气或制造声响。

Giẫm mạnh chân xuống đất, thường để bày tỏ bực tức hoặc tạo tiếng động.

Ví dụ
他因为等得太久而跺脚。【】Nó dậm chân vì phải chờ quá lâu.
她用力跺地板来引起大家的注意。【】Cô ấy dậm chân xuống sàn để gọi mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dậm (Verb)

dậm + Danh từdậm + Giới từdậm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của dậm
Collocation
Ví dụ

跺脚

dậm chân

男孩没有获准买玩具时跺了跺脚。

Cậu bé dậm chân khi không được mua đồ chơi.

Video ngữ cảnh