ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dẫm trong tiếng Trung
Dẫm
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Dẫm
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
(Ít dùng)
踩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giẫm lên
Giẫm mạnh
Đạp mạnh
Đạp
Đạp lên
... Xem thêm 1 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
践踏
踩
踏
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý