Anh - Việt
dám
Động từ
dám (Động từ)
Nghĩa 01 · Có đủ can đảm hoặc tự tin để làm điều khó, nguy hiểm, hoặc có thể bị phản đối.
有勇气或胆量做困难、危险或可能被反对的事。
Có đủ can đảm hoặc tự tin để làm điều khó, nguy hiểm, hoặc có thể bị phản đối.
Ví dụ
我晚上不敢一个人出门。【】Tôi không dám đi một mình vào ban đêm.
她有勇气对老板说出真相。【】Cô ấy dám nói sự thật với sếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dám (Verb)
Từ đi kèm + dámdám + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不敢 không dám | 我不敢从高处往下看。 Tôi không dám nhìn xuống từ trên cao. |