Anh - Việt

Bản dịch của từ Dăm trong tiếng Trung

dăm

Danh từTừ hạn định

dăm (Danh từ)

Nghĩa 01 · mảnh vật liệu nhỏ, thường là tre, gỗ, để chèn cho chặt

楔子

mảnh vật liệu nhỏ, thường là tre, gỗ, để chèn cho chặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · mảnh nhỏ vụn

小片

mảnh nhỏ vụn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · dăm kèn [nói tắt]

小费

dăm kèn [nói tắt]

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

dăm (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · số ước lượng trên dưới năm

大约五

số ước lượng trên dưới năm

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh