Anh - Việt

Bản dịch của từ Dàn bài trong tiếng Trung

dàn bài

Danh từ

dàn bài (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bản sắp xếp các ý chính để chuẩn bị cho bài viết hoặc bài nói.

写作或演讲前列出主要内容的提纲。

Bản sắp xếp các ý chính để chuẩn bị cho bài viết hoặc bài nói.

Ví dụ
我写论文前先写了提纲。【】Tôi đã viết dàn bài trước khi làm bài luận.
老师要求我们星期一交提纲。【】Cô giáo yêu cầu chúng tôi nộp dàn bài vào thứ Hai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dàn bài (Noun)

Giới từ + dàn bàidàn bài + Giới từdàn bài + Tính từĐộng từ + dàn bài
Kết hợp từ của dàn bài
Collocation
Ví dụ

按照提纲

theo dàn bài

你应该按照提纲发言,以免遗漏要点。

Bạn nên nói theo dàn bài để không bỏ sót ý chính.

Video ngữ cảnh