Anh - Việt

Bản dịch của từ Dặn bảo trong tiếng Trung

dặn bảo

Động từ

dặn bảo (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói với ai điều họ cần nhớ hoặc cần làm, thường với sự quan tâm.

叮嘱某人记住或去做某事,常表示关心。

Nói với ai điều họ cần nhớ hoặc cần làm, thường với sự quan tâm.

Ví dụ
妈妈叮嘱我到了以后记得打电话。【】Mẹ dặn bảo tôi nhớ gọi điện khi đến nơi.
老师吩咐全班在星期一前完成作业。【】Thầy dặn bảo cả lớp làm bài tập trước thứ Hai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dặn bảo (Verb)

Danh từ + dặn bảodặn bảo + Danh từdặn bảo + Trạng từ
Kết hợp từ của dặn bảo
Collocation
Ví dụ

叮嘱的话

lời dặn bảo

我一直记得妈妈叮嘱的话。

Tôi luôn nhớ lời dặn bảo của mẹ.

Video ngữ cảnh