Anh - Việt
dẫn bảo
Động từ
dẫn bảo (Động từ)
Nghĩa 01 · Dẫn dắt và chỉ bảo người khác; cách nói ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
引导并教导别人;现代越南语中较少使用。
Dẫn dắt và chỉ bảo người khác; cách nói ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ
老师耐心地引导学生学习。【】Người thầy tận tình dẫn bảo học trò trên con đường học tập.
古书常用“dẫn bảo”表示教导别人。【】Sách xưa thường dùng “dẫn bảo” khi nói về việc dạy dỗ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn bảo (Verb)
Tính từ + dẫn bảodẫn bảo + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
耐心指导某人 tận tình dẫn bảo | 老师耐心指导学生。 Người thầy tận tình dẫn bảo các học trò. |