Anh - Việt

Bản dịch của từ Dân chài trong tiếng Trung

dân chài

Danh từ

dân chài (Danh từ)

Nghĩa 01 · những người sống bằng nghề đánh cá

渔民

những người sống bằng nghề đánh cá

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh