Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẫn chất trong tiếng Trung

dẫn chất

Danh từ

dẫn chất (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chất được tạo ra từ một chất khác bằng phản ứng hóa học.

由另一种物质经化学反应得到的物质。

Chất được tạo ra từ một chất khác bằng phản ứng hóa học.

Ví dụ
这种药物是一种天然化合物的衍生物。【】Thuốc này là dẫn chất của một hợp chất tự nhiên.
研究团队开发出一种新的维生素A衍生物。【】Nhóm nghiên cứu đã tạo ra một dẫn chất mới của vitamin A.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẫn chất (Noun)

dẫn chất + Giới từdẫn chất + Tính từdẫn chất + Động từĐộng từ + dẫn chất
Kết hợp từ của dẫn chất
Collocation
Ví dụ

苯的衍生物

dẫn chất của benzen

这种物质是苯的衍生物。

Chất này là một dẫn chất của benzen.

Video ngữ cảnh