Anh - Việt

Bản dịch của từ Dân chủ xã hội chủ nghĩa trong tiếng Trung

dân chủ xã hội chủ nghĩa

Danh từ

dân chủ xã hội chủ nghĩa (Danh từ)

Nghĩa 01 · chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa, nói tắt

社会主义民主制度

chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa, nói tắt

Ví dụ
中国实行社会主义民主制度。【】Việt Nam thực hiện dân chủ xã hội chủ nghĩa.
这种社会制度不是社会民主吗?【】Đây không phải là dân chủ xã hội chủ nghĩa sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa