Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẫn chứng trong tiếng Trung

dẫn chứng

Động từDanh từ

dẫn chứng (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa ra ví dụ, sự việc hoặc tài liệu để làm rõ hoặc ủng hộ một ý kiến.

举出事例、事实或资料来说明或支持某个观点。

Đưa ra ví dụ, sự việc hoặc tài liệu để làm rõ hoặc ủng hộ một ý kiến.

Ví dụ
你需要在文章中引用可靠的来源。【】Bạn cần dẫn chứng nguồn tin đáng tin cậy trong bài viết.
她提供证据来支持自己的观点。【】Cô ấy dẫn chứng số liệu để ủng hộ ý kiến của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẫn chứng (Verb)

dẫn chứng + Danh từdẫn chứng + Giới từdẫn chứng + Số lượngdẫn chứng + Tính từ
Kết hợp từ của dẫn chứng
Collocation
Ví dụ

引用数据

dẫn chứng số liệu

作者引用了一项近期调查的数据。

Tác giả dẫn chứng số liệu từ một cuộc khảo sát gần đây.

dẫn chứng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ví dụ, sự việc hoặc tài liệu được đưa ra để chứng minh hoặc ủng hộ một ý kiến.

用来证明或支持某个观点的事例、事实或资料。

Ví dụ, sự việc hoặc tài liệu được đưa ra để chứng minh hoặc ủng hộ một ý kiến.

Ví dụ
这些证据表明这个计划可能会成功。【】Những dẫn chứng này cho thấy kế hoạch có thể thành công.
你需要为这个要点补充一个例证。【】Em cần thêm dẫn chứng cho ý chính này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẫn chứng (Noun)

dẫn chứng + Giới từdẫn chứng + Tính từĐộng từ + dẫn chứng
Kết hợp từ của dẫn chứng
Collocation
Ví dụ

支持论点的证据

dẫn chứng cho lập luận

这篇作文缺少支持其主要论点的证据。

Bài luận thiếu dẫn chứng cho lập luận chính.

Video ngữ cảnh