ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dẫn chứng
Dẫn thí dụ hoặc tài liệu làm bằng chứng
举例或提供证据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tài liệu, sự kiện được đưa ra làm bằng chứng
证据或例子