Anh - Việt
dân chúng
Danh từ
dân chúng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những người nói chung trong xã hội, không chỉ một nhóm cụ thể.
泛指社会上的普通民众。
Những người nói chung trong xã hội, không chỉ một nhóm cụ thể.
Ví dụ
公众担心食品价格上涨。【】Dân chúng lo ngại về giá thực phẩm tăng cao.
这条信息应该与普通民众分享。【】Thông tin này nên được chia sẻ với dân chúng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân chúng (Noun)
Danh từ + dân chúngSố lượng + dân chúngdân chúng + Tính từdân chúng + Từ đi kèmĐộng từ + dân chúng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公众舆论 ý kiến của dân chúng | 政府需要倾听公众舆论。 Chính phủ cần lắng nghe ý kiến của dân chúng. |
公众反应 phản ứng của dân chúng | 公众对这则消息的反应非常积极。 Phản ứng của dân chúng trước tin tức này rất tích cực. |
公众支持 sự ủng hộ của dân chúng | 这项政策得到了公众的支持。 Chính sách này nhận được sự ủng hộ của dân chúng. |