Anh - Việt
dân dã
Tính từ
dân dã (Tính từ)
Nghĩa 01 · Mang vẻ mộc mạc, giản dị, gần gũi như ở vùng quê.
具有乡村般朴实、简单的特点。
Mang vẻ mộc mạc, giản dị, gần gũi như ở vùng quê.
Ví dụ
这家餐厅的环境很质朴,也很温馨。【】Quán ăn này có không gian dân dã và rất ấm cúng.
她喜欢穿简单舒适的衣服。【】Cô ấy thích mặc những bộ đồ dân dã, thoải mái.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dân dã (Adjective)
Danh từ + dân dã
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乡村风格 phong cách dân dã | 这家咖啡馆采用乡村风格装修。 Quán cà phê được thiết kế theo phong cách dân dã. |
质朴的环境 không gian dân dã | 这家餐厅营造了一个舒适、质朴的环境。 Nhà hàng tạo ra một không gian dân dã, thoải mái. |
质朴的魅力 vẻ đẹp dân dã | 这座木屋有一种温暖而质朴的魅力。 Ngôi nhà gỗ có vẻ đẹp dân dã và ấm áp. |
朴实的生活方式 lối sống dân dã | 尽管成名了,他仍保持着朴实的生活方式。 Ông ấy vẫn giữ lối sống dân dã dù đã nổi tiếng. |
朴实的说话方式 giọng nói dân dã | 她用朴实、易懂的方式讲故事。 Bà kể chuyện bằng giọng nói dân dã, dễ hiểu. |