Anh - Việt
dần dà
Trạng từ
dần dà (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dần dần theo thời gian, thường chậm nhưng liên tục.
逐渐地;慢慢地。
Dần dần theo thời gian, thường chậm nhưng liên tục.
Ví dụ
我逐渐习惯了新工作。【】Dần dà, tôi quen với công việc mới.
孩子们慢慢变得更自信了。【】Dần dà, các em nhỏ trở nên tự tin hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dần dà (Adverb)
dần dà + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
逐渐明白 dần dà hiểu ra | 她逐渐明白了他保持沉默的原因。 Dần dà, cô ấy hiểu ra lý do anh im lặng. |
逐渐变得 dần dà trở nên | 这个街区逐渐变得更拥挤了。 Khu phố này dần dà trở nên đông đúc hơn. |
逐渐习惯于 dần dà quen với | 几周后,我逐渐习惯了新工作。 Sau vài tuần, tôi dần dà quen với công việc mới. |
逐渐改变 dần dà thay đổi | 人们的购物习惯逐渐改变。 Thói quen mua sắm của người dân dần dà thay đổi. |
逐渐消失 dần dà biến mất | 我的疑虑逐渐消失了。 Những nghi ngờ của tôi dần dà biến mất. |