Anh - Việt
dẫn đạo
Động từ
dẫn đạo (Động từ)
Nghĩa 01 · Dẫn dắt hoặc định hướng để người khác đi theo một đường lối, mục tiêu hay cách làm.
引导或指引他人朝某个方向、目标或方法前进。
Dẫn dắt hoặc định hướng để người khác đi theo một đường lối, mục tiêu hay cách làm.
Ví dụ
领导者需要引导组织渡过困难时期。【】Nhà lãnh đạo cần dẫn đạo tổ chức vượt qua giai đoạn khó khăn.
老师带领学生走上修行之路。【】Vị thầy dẫn đạo học trò trên con đường tu học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn đạo (Verb)
dẫn đạo + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
引导学习者 dẫn đạo người học | 教师需要引导学习者自己找到答案。 Giáo viên cần dẫn đạo người học tự tìm ra câu trả lời. |
带领团队 dẫn đạo đội ngũ | 她能够在困难时期带领团队。 Cô ấy có khả năng dẫn đạo đội ngũ trong giai đoạn khó khăn. |
领导一个组织 dẫn đạo tổ chức | 领导者必须领导一个组织适应变化。 Người lãnh đạo phải dẫn đạo tổ chức thích nghi với thay đổi. |
引导舆论 dẫn đạo dư luận | 媒体可以引导公众对这一问题的舆论。 Truyền thông có thể dẫn đạo dư luận về vấn đề này. |