ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dẫn đầu
Đi đầu một đội ngũ, một phong trào hay một cuộc thi đấu
带头
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đứng đầu một đoàn đại biểu
率领代表团