Anh - Việt
đắn đo
Động từ
đắn đo (Động từ)
Nghĩa 01 · Suy nghĩ kỹ giữa các lựa chọn vì chưa quyết định được.
因难以决定而反复考虑。
Suy nghĩ kỹ giữa các lựa chọn vì chưa quyết định được.
Ví dụ
我犹豫了很久才决定换工作。【】Tôi đắn đo mãi mới quyết định đổi việc.
她在买房和继续租房之间权衡。【】Cô ấy đắn đo giữa việc mua nhà và tiếp tục thuê.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đắn đo (Verb)
Từ đi kèm + đắn đođắn đo + Giới từđắn đo + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
毫不犹豫 không đắn đo | 他毫不犹豫地同意帮助我。 Anh ấy không đắn đo mà đồng ý giúp tôi. |