Anh - Việt
dạn đòn
Tính từ
dạn đòn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đã quen bị đánh mắng nên không còn sợ đòn.
因常挨打而不再害怕挨打。
Đã quen bị đánh mắng nên không còn sợ đòn.
Ví dụ
这孩子不怕挨打,所以挨骂也不哭。【】Thằng bé dạn đòn nên bị mắng cũng không khóc.
他常被父亲惩罚,已经习惯挨打了。【】Nó dạn đòn vì thường xuyên bị cha phạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạn đòn (Adjective)
Danh từ + dạn đòndạn đòn + Giới từĐộng từ + dạn đòn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
习惯挨罚的孩子 trẻ dạn đòn | 习惯挨罚的孩子往往不再害怕受罚。 Những trẻ dạn đòn thường không còn sợ bị phạt. |